genus protoceratops

genus protoceratops

A paleontologist carefully brushes the fossilized skull of a genus Protoceratops.

Định nghĩa

Danh từ (chuyên ngành động vật học): - Chi khủng long Protoceratops: "genus Protoceratops" một đơn vị phân loại sinh học (chi) thuộc nhóm khủng long sừng nhỏ (horned dinosaurs) sống vào kỷ Phấn Trắng muộn. Đây một chi khủng long ăn cỏ, kích thước nhỏ, với chiếc diềm xương đặc trưng ở phía sau đầu mỏ giống vẹt, nhưng không sừng thật sự.

dụ sử dụng
  • (Chi Protoceratops bao gồm các loài như Protoceratops andrewsi.)
  • (Hóa thạch của chi Protoceratops thường được tìm thấysa mạc Gobi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "belong to the genus Protoceratops": thuộc về chi Protoceratops.

    • These fossils clearly belong to the genus Protoceratops. (Những hóa thạch này rõ ràng thuộc về chi Protoceratops.)
  • "within the genus Protoceratops": trong phạm vi chi Protoceratops.

    • Taxonomists have identified several species within the genus Protoceratops. (Các nhà phân loại đã xác định được vài loài trong phạm vi chi Protoceratops.)
Biến thể từ gần giống
  • Protoceratopsid (danh từ): thành viên của họ Protoceratopsidae, bao gồm chi Protoceratops các chi liên quan.

    • Protoceratopsids were small, herbivorous dinosaurs. (Các loài Protoceratopsid khủng long ăn cỏ nhỏ.)
  • Protoceratopsian (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến chi Protoceratops.

    • The protoceratopsian fossils show unique features. (Các hóa thạch protoceratopsian cho thấy các đặc điểm độc đáo.)
Từ đồng nghĩa
  • Chi Protoceratops: cách gọi tắt của "genus Protoceratops" trong tiếng Việt.
  • Khủng long Protoceratops: cách gọi thông thường, không chính thức.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Classify as genus Protoceratops: phân loại chi Protoceratops.

    • Paleontologists classify these bones as genus Protoceratops. (Các nhà cổ sinh vật học phân loại những xương này chi Protoceratops.)
  • Refer to genus Protoceratops: quy về chi Protoceratops.

    • This specimen is referred to genus Protoceratops due to its skull shape. (Mẫu vật này được quy về chi Protoceratops do hình dạng hộp sọ của .)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến: "genus Protoceratops" thuật ngữ khoa học chuyên ngành, không xuất hiện trong thành ngữ thông thường.